Xác định bề mặt cần in
Kim loại, nhựa, carton, ống/cáp, thủy tinh, gỗ, acrylic… mỗi nhóm vật liệu phù hợp công nghệ và loại mực khác nhau.
Tư vấn công nghệ theo vật liệu, nội dung cần in, tốc độ dây chuyền và yêu cầu truy xuất — từ in ký tự nhỏ đến laser Fiber, UV và CO₂.
Landing page tập trung vào các nhóm thiết bị trong catalogue: máy in phun ký tự nhỏ, máy in phun HP, dòng in độ phân giải cao SD/MD và các công nghệ khắc laser.
Kim loại, nhựa, carton, ống/cáp, thủy tinh, gỗ, acrylic… mỗi nhóm vật liệu phù hợp công nghệ và loại mực khác nhau.
Từ thông tin sản xuất cơ bản đến mã truy xuất, số lô, mã 1D/2D và nhận dạng chi tiết công nghiệp.
Cân đối tốc độ in, độ phân giải, khoảng cách đầu in và cấu hình đầu phun để tránh chọn dư hoặc thiếu công suất.
Ưu tiên độ bền, khả năng kết nối, bảo trì thuận tiện và phương án lắp đặt thực tế tại nhà máy.
Lọc theo từng nhóm công nghệ. Bấm “Xem thông số” để mở chi tiết mà không phải tải lại trang.

Dòng máy in phun ký tự nhỏ trong catalogue hướng tới độ ổn định, độ tin cậy và khả năng vận hành trong môi trường công nghiệp.
Các nhóm ứng dụng chính được tổng hợp từ catalogue. Phần minh họa chuyển sang vector để luôn sắc nét trên màn hình Retina/4K và không bị vỡ khi responsive.
Thiết kế quy trình ngắn gọn để khách hàng dễ gửi yêu cầu và TONGBAO dễ xác định đúng nhóm thiết bị.
Vật liệu, kích thước vùng in, nội dung, tốc độ dây chuyền và môi trường làm việc.
So sánh CIJ, HP, SD/MD, Fiber, UV hoặc CO₂ theo mục tiêu thực tế.
Đánh giá độ rõ, độ bám, tốc độ và khả năng tích hợp trước khi chốt cấu hình.
Chốt máy, vị trí lắp đặt, hướng dẫn vận hành và phương án hỗ trợ kỹ thuật.
Chuẩn bị ảnh vật liệu, nội dung cần in/khắc và tốc độ dây chuyền. Đội ngũ sẽ dựa trên yêu cầu để khoanh đúng nhóm máy trước khi báo cấu hình.